Lợi suất trái phiếu Mỹ lên đỉnh, Trung Quốc quanh đáy: Cùng một thước đo nhưng kể hai câu chuyện trái ngược?
Le Hoang Tuan Anh
Lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Mỹ lên 5,23%, trong khi Trung Quốc chỉ ở mức 1,68% tính đến ngày 8/10/2026.
Khoảng cách lợi suất Mỹ - Trung ngày càng nới rộng
Thị trường trái phiếu đang phản ánh hai bức tranh trái ngược giữa Mỹ và Trung Quốc. Tính đến ngày 8/10/2026, lợi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 10 năm của Mỹ đạt 5,23%, trong khi mức tương ứng của Trung Quốc chỉ là 1,68%.
Khoảng cách này đã thay đổi đáng kể trong vòng 5 năm. Cuối năm 2021, lợi suất trái phiếu 10 năm của Trung Quốc ở mức 2,78%, cao hơn mức 1,52% của Mỹ. Tuy nhiên, đến cuối năm 2022, lợi suất Mỹ đã vượt Trung Quốc 1,04 điểm phần trăm. Chênh lệch tiếp tục tăng lên 1,32 điểm vào cuối năm 2023 và 2,90 điểm vào cuối năm 2024.
Cuối năm 2025, khoảng cách thu hẹp còn 2,33 điểm phần trăm trước khi tăng lên 3,55 điểm vào năm 2026.
Diễn biến này không chỉ cho thấy chi phí vay tại hai nền kinh tế đang khác biệt rõ rệt, mà còn ảnh hưởng đến quyết định phân bổ vốn của nhà đầu tư và lựa chọn thị trường huy động vốn của doanh nghiệp, chính phủ.
Mỹ trả giá cho lạm phát, nợ công và nhu cầu vốn AI
Lợi suất trái phiếu Mỹ tăng mạnh là kết quả của nhiều áp lực cùng lúc. Cuối tháng 9/2026, lợi suất trái phiếu kho bạc kỳ hạn 10 năm chạm mức cao nhất kể từ năm 2002 trong đợt bán tháo trái phiếu trên phạm vi toàn cầu, trước khi điều chỉnh về 5,29%.
Một trong những nguyên nhân đáng chú ý là áp lực lạm phát từ năng lượng. Giá dầu duy trì trên 100 USD/thùng trong bối cảnh căng thẳng liên quan đến Iran, làm gia tăng lo ngại rằng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương có thể phải tăng lãi suất. Cuối tháng 9, thị trường từng định giá xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 10 ở mức khoảng 70%.
Bên cạnh đó, gánh nặng nợ công cũng tạo sức ép lên thị trường trái phiếu. Khi chính phủ tiếp tục chi tiêu và phát hành thêm nợ trong bối cảnh triển vọng tăng trưởng yếu, nhà đầu tư có thể yêu cầu mức lợi suất cao hơn để bù đắp rủi ro.
Nhu cầu vốn phục vụ làn sóng trí tuệ nhân tạo (AI) cũng góp phần làm thay đổi dòng tiền. Việc xây dựng các trung tâm dữ liệu AI đòi hỏi nguồn vốn rất lớn, thu hút dòng tiền vào thị trường nợ tư nhân. Để cạnh tranh với những kênh đầu tư này, trái phiếu chính phủ phải đưa ra mức lợi suất hấp dẫn hơn.
Lợi suất tăng khiến chi phí vay của Chính phủ Mỹ và các chủ thể huy động vốn khác chịu sức ép. Đồng thời, biến động trên thị trường trái phiếu chính phủ có nguy cơ lan sang thị trường tín dụng doanh nghiệp. Dù chứng khoán Mỹ vẫn được hỗ trợ bởi kỳ vọng tăng trưởng từ AI, thị trường châu Âu đã ghi nhận diễn biến kém tích cực hơn.
Trung Quốc tận dụng lợi thế vốn nhân dân tệ giá rẻ
Ở chiều ngược lại, lợi suất trái phiếu Trung Quốc thấp phản ánh môi trường lạm phát yếu và tăng trưởng kinh tế chậm. Đây không hoàn toàn là tín hiệu tích cực đối với nền kinh tế trong nước, nhưng lại tạo ra lợi thế về chi phí huy động vốn trong bối cảnh lãi suất tại nhiều thị trường khác tăng cao.
Trung Quốc đang tận dụng lợi thế này để phát triển thị trường trái phiếu panda, loại trái phiếu bằng nhân dân tệ do các tổ chức nước ngoài phát hành tại Trung Quốc đại lục.
Tính đến ngày 8/10/2026, các tổ chức nước ngoài đã huy động 115,5 tỷ nhân dân tệ thông qua thị trường này, gấp đôi tổng giá trị phát hành của cả năm trước. Cơ cấu người vay cũng mở rộng đáng kể: các tổ chức nước ngoài hiện chiếm 47% thị trường trái phiếu panda, so với 13% cách đây ba năm.
Danh sách bên phát hành không còn giới hạn ở các doanh nghiệp nước ngoài cần vốn phục vụ hoạt động tại Trung Quốc. Thị trường đã thu hút cả các quốc gia có quan hệ với Bắc Kinh trong khuôn khổ Sáng kiến Vành đai và Con đường, cùng những định chế tài chính quốc tế như Deutsche Bank, Morgan Stanley và Crédit Agricole.
Tháng 8/2026, UBS huy động 2 tỷ nhân dân tệ với lãi suất 1,78%, mức thấp nhất từng được ghi nhận đối với trái phiếu panda kỳ hạn 5 năm của một tổ chức tài chính nước ngoài. Tập đoàn khai khoáng Fortescue của Australia cũng đang cân nhắc đợt phát hành đầu tiên trị giá 3 tỷ nhân dân tệ, trong khi Vale của Brazil xem xét phương án tương tự.
Không chỉ thị trường đại lục tăng trưởng, thị trường trái phiếu dim sum — trái phiếu bằng nhân dân tệ phát hành ngoài Trung Quốc đại lục — cũng đạt quy mô 1.000 tỷ nhân dân tệ, vượt kỷ lục của năm trước. Tỷ trọng các bên vay ngoài Trung Quốc tăng từ 23% lên 35%.
Bắc Kinh muốn quốc tế hóa đồng nhân dân tệ
Sự mở rộng của thị trường trái phiếu nhân dân tệ không đơn thuần xuất phát từ chênh lệch lãi suất. Chính sách của Bắc Kinh cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho dòng vốn xuyên biên giới.
Cuối năm 2022, cơ quan quản lý Trung Quốc ban hành quy định cho phép các tổ chức phát hành trái phiếu panda chuyển đổi tiền thu được sang ngoại tệ để sử dụng trong hoặc ngoài nước. Chính sách này giúp thị trường trở nên linh hoạt hơn, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận vốn nhân dân tệ của các doanh nghiệp và chính phủ nước ngoài.
Mục tiêu lớn là thúc đẩy quốc tế hóa đồng nhân dân tệ. Khi ngày càng nhiều tổ chức sử dụng đồng tiền này để vay vốn, thanh toán thương mại và đầu tư, vai trò của nhân dân tệ trong hệ thống tài chính toàn cầu có thể được củng cố, qua đó giảm sự phụ thuộc vào đồng USD.
Thặng dư thương mại kéo dài cũng tạo điều kiện cho chiến lược này. Trung Quốc xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu, tích lũy lượng tiết kiệm nội địa lớn. Thị trường trái phiếu panda mở thêm kênh để nguồn vốn trong nước được sử dụng nhằm tài trợ cho doanh nghiệp và chính phủ nước ngoài.
Ngoài ra, đồng nhân dân tệ tăng giá hơn 6% so với USD trong vòng một năm, lên mức cao nhất kể từ năm 2022, góp phần giảm bớt lo ngại về dòng vốn tháo chạy và tạo thêm dư địa cho Bắc Kinh mở cửa thị trường.
Tuy nhiên, Trung Quốc vẫn theo đuổi cách tiếp cận thận trọng hơn Nhật Bản trong quá trình quốc tế hóa đồng tiền. Bắc Kinh khuyến khích sử dụng nhân dân tệ nhưng vẫn duy trì các biện pháp kiểm soát dòng vốn và quản lý tỷ giá. Quy mô dòng vốn hiện tại cũng còn nhỏ so với những gì Nhật Bản từng trải qua khi đồng yên trở thành nguồn vốn giá rẻ của thế giới trong thời kỳ lãi suất thấp kéo dài.
Vốn rẻ chưa chắc mang lại lợi ích cho mọi bên vay
Dù lãi suất thấp là lợi thế rõ rệt, huy động vốn bằng nhân dân tệ không phải lúc nào cũng tiết kiệm hơn so với vay bằng USD hoặc các đồng tiền khác.
Rủi ro lớn nằm ở tỷ giá. Chi phí phòng ngừa rủi ro tỷ giá được ước tính khoảng 3%, có thể bào mòn phần lớn khoản tiết kiệm từ mức lãi suất thấp. Vì vậy, lợi ích của nguồn vốn nhân dân tệ sẽ rõ rệt hơn với những tổ chức có nhu cầu sử dụng chính đồng tiền này để thanh toán thương mại, thay vì phải đổi sang ngoại tệ.
Theo số liệu được công bố, nhân dân tệ chiếm 29% thanh toán thương mại hàng hóa của Trung Quốc trong nửa đầu năm 2026, tăng một điểm phần trăm so với cùng kỳ năm trước.
Các doanh nghiệp và quốc gia có quan hệ thương mại sâu rộng với Trung Quốc vì thế có nhiều cơ hội tận dụng nguồn vốn này. Ngược lại, những bên phải chuyển đổi tiền vay sang ngoại tệ có thể phải đối mặt với chi phí phòng hộ đáng kể.
Sự chênh lệch lợi suất giữa Mỹ và Trung Quốc do đó không chỉ phản ánh hai trạng thái kinh tế khác nhau. Với Mỹ, lợi suất cao cho thấy áp lực từ lạm phát, nợ công và nhu cầu vốn. Với Trung Quốc, lợi suất thấp vừa phản ánh những thách thức trong nước, vừa tạo cơ hội mở rộng ảnh hưởng của đồng nhân dân tệ trên thị trường tài chính quốc tế.
Tuy nhiên, để nguồn vốn giá rẻ thực sự trở thành lợi thế dài hạn, Trung Quốc vẫn cần cân bằng giữa mục tiêu quốc tế hóa đồng tiền, kiểm soát dòng vốn và duy trì niềm tin của các nhà đầu tư nước ngoài.
Cùng cộng đồng
Đang quan tâm
Xem thêm
Có thể bạn biết
Xem tất cả
Nam Nguyen
Trịnh Cường
