Vì sao Tổng thống Mỹ có thể thay gần như cả nội các nhưng khó đụng tới Chủ tịch Fed?
Alpha Capital
Tổng thống Mỹ có quyền bổ nhiệm và thay thế phần lớn các thành viên nội các, nhưng quyền lực đó bị giới hạn đáng kể khi đối mặt với Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Sự khác biệt không nằm ở việc Fed “mạnh hơn” Nhà Trắng, mà nằm trong cách Quốc hội Mỹ cố tình thiết kế ngân hàng trung ương để chính sách tiền tệ không trở thành công cụ phục vụ mục tiêu chính trị ngắn hạn.
Tháng 5/2026, Kevin Warsh nhậm chức Chủ tịch Fed, kế nhiệm Jerome Powell. Ông được Tổng thống Donald Trump đề cử và Thượng viện phê chuẩn, với nhiệm kỳ Chủ tịch kéo dài 4 năm, đến tháng 5/2030.
Tuy nhiên, nhiệm kỳ của Warsh với tư cách thành viên Hội đồng Thống đốc Fed lại kéo dài tới tháng 1/2040.
Hai mốc thời gian này phản ánh một nguyên tắc quan trọng của hệ thống Fed: Tổng thống có thể lựa chọn người đứng đầu, nhưng không vì thế mà kiểm soát được toàn bộ ngân hàng trung ương.
Fed được thiết kế để Tổng thống không thể “thay cả đội”
Fed được Quốc hội Mỹ thành lập năm 1913, sau nhiều cuộc khủng hoảng tài chính, đặc biệt là cuộc khủng hoảng ngân hàng năm 1907.
Một trong những bài toán mà Mỹ phải giải quyết khi xây dựng hệ thống này là làm thế nào để chính sách tiền tệ đủ linh hoạt để ứng phó với khủng hoảng, nhưng đồng thời không bị chi phối quá mạnh bởi các quyết định chính trị trong từng nhiệm kỳ.
Cấu trúc của Fed vì thế được phân tán thành nhiều tầng.
Tại Washington là Hội đồng Thống đốc gồm 7 thành viên. Bên dưới là 12 ngân hàng Dự trữ Liên bang khu vực. Ở trung tâm của hoạt động hoạch định chính sách tiền tệ là Ủy ban Thị trường Mở Liên bang (FOMC).
Điểm đáng chú ý nhất nằm ở nhiệm kỳ của các thống đốc.
Mỗi thành viên Hội đồng Thống đốc có nhiệm kỳ 14 năm và các nhiệm kỳ được bố trí so le. Thông thường, cứ hai năm lại có một nhiệm kỳ kết thúc.
Điều này khiến một Tổng thống có nhiệm kỳ 4 năm không thể ngay lập tức thay toàn bộ Hội đồng Thống đốc bằng những người có cùng quan điểm chính sách.
Đây là một thiết kế có chủ đích.
Nếu Tổng thống vừa nhậm chức đã có thể thay toàn bộ những người quyết định chính sách tiền tệ, ngân hàng trung ương về bản chất sẽ trở thành một cơ quan chịu sự điều khiển trực tiếp của Nhà Trắng.
Khi đó, tính độc lập của chính sách tiền tệ sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào người đang ngồi trong Phòng Bầu dục thay vì vào một cơ chế thể chế lâu dài.
Chủ tịch Fed không phải người duy nhất quyết định lãi suất
Một hiểu lầm phổ biến là Chủ tịch Fed có quyền quyết định lãi suất.
Trên thực tế, Chủ tịch Fed có ảnh hưởng rất lớn nhưng không thể tự mình quyết định chính sách tiền tệ.
Cơ quan ra quyết định quan trọng là FOMC, gồm 12 thành viên có quyền biểu quyết. Thành phần này bao gồm 7 thành viên Hội đồng Thống đốc, Chủ tịch Fed New York và 4 chủ tịch Fed khu vực khác theo cơ chế luân phiên.
Chủ tịch Fed đồng thời là Chủ tịch FOMC, có vai trò quan trọng trong việc định hướng thảo luận, xây dựng đồng thuận và truyền tải quyết định chính sách tới thị trường.
Nhưng xét về mặt biểu quyết, Chủ tịch Fed vẫn chỉ có một lá phiếu.
Điều này tạo ra một lớp bảo vệ khác đối với tính độc lập của Fed.
Ngay cả khi Nhà Trắng có thể tác động đến một cá nhân giữ chức Chủ tịch, điều đó cũng không đồng nghĩa với việc Nhà Trắng lập tức kiểm soát được toàn bộ FOMC.
Muốn thay đổi cán cân quyền lực trong Fed về dài hạn, vấn đề quan trọng hơn lại là thành phần của Hội đồng Thống đốc.
Bởi cả 7 thống đốc đều có quyền biểu quyết thường trực tại FOMC.
Nói cách khác, cuộc chiến giành ảnh hưởng đối với Fed không chỉ nằm ở chiếc ghế Chủ tịch mà còn nằm ở khả năng thay đổi dần cấu trúc của cả Hội đồng.
Vì sao chính trị và chính sách tiền tệ dễ xung đột?
Lý do cốt lõi nằm ở sự khác biệt về thời gian.
Một Tổng thống phải quan tâm tới chu kỳ chính trị, trong khi ngân hàng trung ương phải quan tâm tới những tác động kinh tế có thể kéo dài nhiều năm.
Ví dụ, khi nền kinh tế tăng trưởng chậm hoặc thị trường lao động suy yếu, giảm lãi suất có thể hỗ trợ hoạt động vay vốn, đầu tư và tiêu dùng.
Đây là điều thường có lợi cho nền kinh tế trong ngắn hạn và cũng có thể tạo ra môi trường thuận lợi về mặt chính trị.
Nhưng nếu nền kinh tế đang tăng trưởng quá nóng và lạm phát cao, Fed có thể phải tăng lãi suất để làm giảm nhu cầu.
Vấn đề là tác động của chính sách tiền tệ thường có độ trễ.
Một quyết định tăng lãi suất hôm nay có thể khiến nền kinh tế chậm lại trong những tháng tiếp theo, trong khi lợi ích của việc kiểm soát lạm phát chỉ thể hiện rõ hơn về dài hạn.
Đây chính là điểm dễ phát sinh xung đột giữa chính trị và ngân hàng trung ương.
Một chính trị gia có thể muốn một nền kinh tế mạnh ngay trước bầu cử. Nhưng một ngân hàng trung ương độc lập có thể phải chấp nhận làm nền kinh tế chậm lại để ngăn lạm phát trở nên mất kiểm soát.
Nếu người đứng đầu ngân hàng trung ương có nguy cơ mất chức mỗi khi đưa ra quyết định không phù hợp với mong muốn của Tổng thống, khả năng đưa ra những quyết định khó khăn sẽ bị suy yếu đáng kể.
“For cause” là bức tường pháp lý quan trọng
Đây là lý do luật Mỹ không cho Tổng thống quyền tùy ý sa thải các thống đốc Fed.
Theo Federal Reserve Act, thành viên Hội đồng Thống đốc chỉ có thể bị cách chức bởi Tổng thống “for cause”, tức vì một lý do chính đáng.
Cơ chế này khác đáng kể so với nhiều vị trí trong bộ máy hành pháp, nơi Tổng thống có quyền rộng hơn trong việc thay thế những người trực tiếp phục vụ mình.
Tranh chấp giữa chính quyền Donald Trump và Thống đốc Fed Lisa Cook đã biến quy định tưởng như mang tính kỹ thuật này thành một cuộc chiến pháp lý có ý nghĩa lớn đối với hệ thống ngân hàng trung ương Mỹ.
Chính quyền Trump tìm cách cách chức Cook sau những cáo buộc liên quan tới hồ sơ vay thế chấp của bà trước khi gia nhập Fed. Cook phản đối quyết định này và đưa vụ việc ra tòa.
Ngày 29/6/2026, Tòa án Tối cao Mỹ bác yêu cầu của chính quyền nhằm cho phép việc cách chức có hiệu lực trong khi vụ kiện tiếp tục.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách Tòa nhìn nhận khái niệm “for cause”.
Nếu Tổng thống có thể tự quyết định rằng bất kỳ bất đồng hoặc sai sót nào cũng đủ để tạo thành “cause”, quy định bảo vệ các thống đốc Fed sẽ gần như mất tác dụng.
Một thống đốc khi đó sẽ luôn phải cân nhắc khả năng mất chức trước mỗi quyết định chính sách.
Khi đó, tính độc lập của Fed chỉ còn tồn tại trên giấy.
Vì vậy, giới hạn đối với quyền cách chức không đơn thuần nhằm bảo vệ một cá nhân. Nó nhằm bảo vệ khả năng một thành viên Fed có thể bỏ phiếu theo đánh giá kinh tế của mình mà không phải lo ngại trực tiếp về phản ứng chính trị từ Nhà Trắng.
Chủ tịch Fed đặc biệt ở chỗ có “hai chiếc ghế”
Điểm phức tạp nhất nằm ở chính chức danh Chủ tịch Fed.
Một Chủ tịch Fed đồng thời là thành viên Hội đồng Thống đốc và là người đứng đầu Hội đồng.
Hai vị trí này có nhiệm kỳ khác nhau.
Với tư cách thống đốc, nhiệm kỳ có thể kéo dài tới 14 năm. Trong khi đó, nhiệm kỳ Chủ tịch chỉ kéo dài 4 năm.
Điều này tạo ra một câu hỏi pháp lý rất đặc biệt: Tổng thống có thể loại một người khỏi chức Chủ tịch nhưng người đó vẫn tiếp tục giữ vị trí thống đốc hay không?
Federal Reserve Act quy định khá rõ về việc bảo vệ chiếc ghế thống đốc bằng tiêu chuẩn “for cause”, nhưng không giải quyết hoàn toàn câu hỏi về việc Tổng thống có thể đơn phương tước riêng chức danh Chủ tịch trước khi nhiệm kỳ kết thúc hay không.
Đây là một vùng pháp lý phức tạp.
Trong lịch sử Mỹ, chưa có Tổng thống nào cưỡng chế sa thải một Chủ tịch Fed trước khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc.
Một tiền lệ đáng chú ý xảy ra năm 1948, khi Thomas McCabe rời vị trí Chủ tịch Fed sau sức ép từ Tổng thống Harry Truman. Tuy nhiên, đây là sự từ chức chứ không phải một vụ Tổng thống trực tiếp sử dụng quyền pháp lý để cách chức.
Điều này cho thấy sự độc lập của Fed không chỉ được hình thành từ các điều khoản luật mà còn được củng cố bởi tiền lệ thể chế.
Vì sao Fed phải độc lập nhưng vẫn chịu trách nhiệm trước Quốc hội?
Fed không phải một tổ chức đứng ngoài nhà nước Mỹ.
Ngược lại, quyền lực của Fed bắt nguồn từ Quốc hội.
Quốc hội thành lập Fed, quy định nhiệm vụ của Fed và giám sát hoạt động của tổ chức này. Tổng thống đề cử các thành viên Hội đồng Thống đốc, còn Thượng viện có quyền phê chuẩn.
Fed cũng phải thường xuyên điều trần trước Quốc hội.
Điều đó tạo ra một sự cân bằng khá đặc biệt.
Chính trị quyết định “Fed phải làm gì”, nhưng Fed có khoảng cách nhất định với chính trị trong việc quyết định “làm như thế nào”.
Quốc hội giao cho Fed những mục tiêu như ổn định giá cả và tối đa hóa việc làm. Nhưng sau khi mục tiêu được xác lập, Fed được trao quyền tự chủ đáng kể trong việc sử dụng các công cụ tiền tệ để theo đuổi những mục tiêu đó.
Đây là khác biệt căn bản giữa Fed và một bộ trong nội các.
Bộ trưởng là thành viên trong bộ máy hành pháp và chịu sự chỉ đạo của Tổng thống. Trong khi đó, Fed được xây dựng như một cơ quan độc lập nhưng vẫn chịu trách nhiệm trước Quốc hội.
Vì sao câu chuyện về Fed quan trọng với cả thế giới?
Tranh chấp quyền lực giữa Nhà Trắng và Fed không chỉ là vấn đề nội bộ của nước Mỹ.
Fed kiểm soát công cụ có khả năng tác động sâu rộng tới thị trường tài chính toàn cầu: chính sách tiền tệ của nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Lãi suất của Mỹ ảnh hưởng tới lợi suất trái phiếu, dòng vốn quốc tế, tỷ giá USD và chi phí huy động vốn của doanh nghiệp.
Khi Fed tăng lãi suất, USD thường trở nên hấp dẫn hơn và dòng vốn quốc tế có thể dịch chuyển về các tài sản bằng USD. Ngược lại, khi Fed nới lỏng chính sách, điều kiện tài chính toàn cầu có thể trở nên dễ chịu hơn.
Do đó, một quyết định lãi suất của FOMC có thể ảnh hưởng đến những thị trường cách Washington hàng nghìn kilomet.
Đó cũng là lý do thị trường tài chính đặc biệt quan tâm tới bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy Fed có thể bị chính trị hóa.
Nếu nhà đầu tư tin rằng lãi suất được quyết định dựa trên nhu cầu chính trị thay vì triển vọng lạm phát và tăng trưởng, mức độ tin cậy đối với chính sách tiền tệ có thể suy giảm.
Vấn đề cuối cùng không chỉ là Fed tăng hay giảm lãi suất bao nhiêu.
Đó còn là câu hỏi liệu thị trường có tin rằng Fed sẽ tiếp tục đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu kinh tế hay không.
“Khoảng cách với Nhà Trắng” chính là giá trị lớn nhất của Fed
Cấu trúc của Fed có thể khiến hệ thống này trở nên phức tạp và khó thay đổi, nhưng sự phức tạp đó có một mục đích.
Tổng thống có quyền đề cử Chủ tịch Fed. Thượng viện có quyền phê chuẩn. Quốc hội có quyền đặt ra nhiệm vụ và giám sát. Nhưng không bên nào được trao quyền tuyệt đối để biến ngân hàng trung ương thành công cụ chính sách của riêng mình.
Đó là sự khác biệt giữa quyền lực chính trị và quyền lực tiền tệ.
Một Tổng thống có thể thay đổi phần lớn nội các khi muốn xây dựng một chính quyền mới. Nhưng với Fed, quyền lực của Nhà Trắng bị chia nhỏ bởi nhiệm kỳ 14 năm của các thống đốc, cơ chế bỏ phiếu của FOMC, vai trò của 12 ngân hàng khu vực và đặc biệt là tiêu chuẩn “for cause” đối với việc cách chức.
Về bản chất, Mỹ chấp nhận một sự đánh đổi: Fed ít trực tiếp phục tùng Tổng thống hơn, đổi lại chính sách tiền tệ được kỳ vọng ổn định và đáng tin cậy hơn trong dài hạn.
Và chính vì vậy, câu hỏi “Tổng thống có thể sa thải Chủ tịch Fed hay không?” thực chất không chỉ là câu hỏi về quyền bổ nhiệm một quan chức.
Đó là câu hỏi về ranh giới giữa quyền lực chính trị và quyền lực tiền tệ tại nền kinh tế lớn nhất thế giới.
Khi FOMC bước vào phòng họp để quyết định lãi suất, Tổng thống có thể có ảnh hưởng rất lớn đến môi trường chính trị xung quanh Fed. Nhưng hệ thống được thiết kế để tiếng nói cuối cùng trong căn phòng đó phải đến từ đánh giá về kinh tế, lạm phát và việc làm, thay vì chỉ từ nhu cầu chính trị của Nhà Trắng.
Cùng cộng đồng
Đang quan tâm
Xem thêm
Có thể bạn biết
Xem tất cả
Nam Nguyen
Nguyễn Thanh Phong
Trịnh Cường
