THEO DÕI CHÚNG TÔI

Giấy phép thiết lập MXH số 61/GP-BTTTT, do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 29/01/2021.

Từ khóa phổ biến

Doanh nghiệp thất bại có cần mắc kẹt nhiều năm? Bài học từ Singapore về một “cánh cửa ra” có trách nhiệm

Min Hong

Min Hong

6 ngày trước Công khai

Một doanh nghiệp có thể mất vài triệu đồng để thành lập nhưng phải mất nhiều năm và hàng chục, thậm chí hàng trăm triệu đồng để hoàn tất thủ tục giải thể. Khoảng cách này đặt ra một câu hỏi lớn hơn về chất lượng môi trường kinh doanh: hệ thống pháp luật không chỉ cần giúp doanh nghiệp gia nhập thị trường dễ dàng, mà còn phải cho phép họ rời đi một cách có trật tự khi mô hình thất bại.

Kinh nghiệm Singapore cho thấy tạo “cánh cửa ra” không đồng nghĩa với xóa nợ hay bỏ qua trách nhiệm. Ngược lại, một hệ thống hiệu quả phải đồng thời làm được hai việc: buộc doanh nghiệp sòng phẳng với nghĩa vụ còn lại và giảm chi phí, thời gian cho những trường hợp thực sự không còn khả năng tồn tại.

Gia nhập dễ nhưng rời thị trường khó là một nghịch lý thể chế

Doanh nghiệp thất bại có cần mắc kẹt nhiều năm? Bài học từ Singapore về một “cánh cửa ra” có trách nhiệm - ảnh 1

Câu chuyện một doanh nghiệp đã ngừng hoạt động từ năm 2013 nhưng nhiều năm sau vẫn phải chi gần 100 triệu đồng để hoàn tất thủ tục giải thể cho thấy một nghịch lý ít được chú ý trong môi trường kinh doanh.

Khi thành lập, doanh nghiệp có thể chỉ cần bỏ ra vài triệu đồng và hoàn tất một số thủ tục hành chính. Nhưng khi muốn chấm dứt pháp nhân, hàng loạt vấn đề có thể phát sinh: thuế chưa hoàn tất, tiền chậm nộp, xử phạt hành chính, sổ sách kế toán thiếu hụt, chứng từ không còn, thay đổi nhân sự hoặc địa chỉ, nghĩa vụ với người lao động và các khoản phải xử lý khác.

Điều quan trọng là ngừng kinh doanh không đồng nghĩa với chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân.

Một cửa hàng đóng cửa, nhân viên nghỉ việc và doanh nghiệp không còn doanh thu chỉ phản ánh hoạt động kinh doanh đã dừng lại. Về mặt pháp lý, doanh nghiệp vẫn có thể còn nghĩa vụ chưa hoàn thành.

Đây chính là điểm khiến một doanh nghiệp “chết lâm sàng” có thể tồn tại trong trạng thái treo nhiều năm.

Vấn đề vì thế không đơn thuần là thủ tục giải thể phức tạp hay chi phí cao. Nó liên quan đến cách Nhà nước quản lý vòng đời của một doanh nghiệp: từ khi thành lập, hoạt động, gặp khó khăn cho đến khi rời khỏi thị trường.

Nếu hệ thống chỉ thiết kế tốt cho giai đoạn thành lập mà không có cơ chế phù hợp cho giai đoạn kết thúc, chi phí của thất bại sẽ bị kéo dài.

Singapore không coi mọi doanh nghiệp không còn hoạt động là một trường hợp giống nhau

Một điểm đáng chú ý trong cách Singapore thiết kế hệ thống là phân loại doanh nghiệp theo mức độ nghĩa vụ và khả năng thanh toán, thay vì áp dụng một “cánh cửa” duy nhất cho tất cả.

Với doanh nghiệp không còn nợ và thực tế không còn hoạt động, thủ tục xóa tên khỏi sổ đăng ký có thể được thực hiện miễn phí. Cơ quan đăng ký công bố thông báo trên Công báo, dành khoảng thời gian để chủ nợ hoặc người có quyền lợi liên quan phản đối. Nếu không có phản đối, pháp nhân được xóa tên.

Toàn bộ quá trình có thể kéo dài khoảng 4-6 tháng.

Đáng chú ý hơn, cơ quan đăng ký còn có thể chủ động xóa tên doanh nghiệp nếu có căn cứ cho rằng doanh nghiệp không còn hoạt động.

Điều này cho thấy dữ liệu quản lý được sử dụng không chỉ để “bắt lỗi” doanh nghiệp mà còn để dọn dẹp những pháp nhân đã không còn tồn tại trên thực tế.

Đối với doanh nghiệp có nợ nhưng quy mô nhỏ, Singapore lại có một cơ chế khác.

Chương trình phá sản giản lược dành cho các công ty có tổng nợ không quá 2 triệu SGD được thiết kế để xử lý những trường hợp không còn khả năng tồn tại theo một quy trình đơn giản hơn. Nếu doanh nghiệp vẫn có khả năng phục hồi, họ có thể tái cấu trúc nợ. Nếu không, doanh nghiệp có thể tiến tới thanh lý có trật tự.

Trong giai đoạn thử nghiệm từ năm 2021, thủ tục thanh lý giản lược mất trung bình khoảng 9 tháng, trong khi quy trình thông thường có thể kéo dài 3-4 năm.

Khoảng cách này cho thấy một yếu tố quan trọng của cải cách thể chế: đơn giản hóa thủ tục không nhất thiết đồng nghĩa với giảm tiêu chuẩn trách nhiệm.

Có thể rút ngắn thời gian bằng cách tập trung nguồn lực vào những trường hợp đơn giản, thay vì buộc mọi doanh nghiệp phải đi qua cùng một quy trình phức tạp.

“Cánh cửa ra” không phải là cánh cửa xóa nợ

Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất trong câu chuyện Singapore.

Một cơ chế giải thể thuận lợi rất dễ bị hiểu nhầm thành chính sách “dễ dàng bỏ doanh nghiệp”. Nhưng hai khái niệm này hoàn toàn khác nhau.

Doanh nghiệp không còn khả năng kinh doanh vẫn phải giải quyết nghĩa vụ của mình trong phạm vi pháp luật quy định. Nghĩa vụ thuế không tự biến mất chỉ vì doanh nghiệp đóng cửa.

Tương tự, một cơ chế phá sản thuận lợi không có nghĩa mọi khoản nợ đều được xóa ngay lập tức.

Singapore tìm cách tách hai vấn đề: trách nhiệm phải được duy trì, nhưng thủ tục xử lý thất bại không nhất thiết phải kéo dài vô hạn.

Cách tiếp cận này đặc biệt quan trọng với nền kinh tế tư nhân.

Trong kinh doanh, không phải doanh nghiệp nào thất bại cũng là doanh nghiệp gian lận. Một công ty có thể thất bại vì nhu cầu thị trường thay đổi, quản trị yếu, cạnh tranh quá mạnh, chi phí vốn tăng hoặc đơn giản là mô hình kinh doanh không phù hợp.

Nếu pháp luật không phân biệt giữa thất bại thông thường, sơ suất và hành vi cố ý vi phạm, hệ thống có thể tạo ra một tác động ngược.

Người kinh doanh có thể trở nên quá sợ thất bại, trong khi những doanh nghiệp đã không còn khả năng phục hồi lại tiếp tục tồn tại dưới dạng pháp nhân “treo”.

Singapore phân biệt giữa sơ suất và cố tình lạm dụng

Theo GS.TS Vũ Minh Khương, một cách tiếp cận đáng chú ý của Singapore là nhìn doanh nghiệp và cá nhân vi phạm theo nhiều tầng mức độ khác nhau.

Ông mô tả bằng công thức “90 + 9 + 1”: 90% là những trường hợp cơ bản chấp hành, 9% là những trường hợp sơ suất và 1% là nhóm cố tình vi phạm, lạm dụng.

Giá trị của cách phân loại này nằm ở chỗ Nhà nước không nhất thiết phải dùng cùng một mức độ chế tài với tất cả trường hợp.

Một doanh nghiệp vô tình chậm thực hiện nghĩa vụ có thể cần được nhắc nhở, hướng dẫn và tạo điều kiện khắc phục.

Một doanh nghiệp cố tình trốn tránh nghĩa vụ hoặc lợi dụng pháp luật để chuyển tài sản, né chủ nợ lại cần một cách xử lý hoàn toàn khác.

Nếu hai nhóm này bị đánh đồng, hệ thống có thể trở nên vừa quá cứng với người sơ suất, vừa chưa đủ hiệu quả với người cố tình lạm dụng.

Cơ chế “dễ ra” vẫn phải có hàng rào chống lạm dụng

Singapore đồng thời đặt ra những giới hạn để ngăn việc sử dụng cơ chế rút lui như một công cụ né tránh trách nhiệm.

Chẳng hạn, một giám đốc có ba công ty bị xóa tên trong vòng 5 năm có thể bị cấm làm giám đốc trong 5 năm tiếp theo.

Một doanh nghiệp đã sử dụng cơ chế tái cấu trúc nợ cũng không thể liên tục quay lại sử dụng cơ chế này trong thời gian ngắn.

Đối với cá nhân phá sản, việc xóa tình trạng phá sản cũng không hoàn toàn tự động trong mọi trường hợp và có thể bị từ chối nếu người đó từng có hành vi phạm tội liên quan đến phá sản.

Đây là một nguyên tắc quan trọng: cửa ra càng rộng thì hàng rào chống lạm dụng càng phải rõ ràng.

Nếu không có hàng rào này, một hệ thống giải thể thuận lợi có thể vô tình khuyến khích việc lập doanh nghiệp, vay nợ, chuyển tài sản rồi đóng pháp nhân.

Vì vậy, cải cách không phải là “làm cho việc giải thể thật dễ”, mà là làm cho việc giải thể đúng đối tượng trở nên nhanh và ít tốn kém hơn, đồng thời khiến hành vi lạm dụng trở nên khó khăn hơn.

Bài toán của Việt Nam không chỉ là thủ tục, mà là chi phí của thất bại

Việt Nam hiện có hơn 1 triệu doanh nghiệp hoạt động chính thức và khoảng 5 triệu hộ kinh doanh. Khu vực kinh tế tư nhân ngày càng đóng vai trò lớn trong tăng trưởng, việc làm và đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, chi phí của việc một doanh nghiệp thất bại không còn là vấn đề riêng của một chủ doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp không hiệu quả nhưng không thể rời thị trường, nguồn lực có thể bị mắc kẹt trong những pháp nhân không còn tạo ra giá trị. Chủ doanh nghiệp tiếp tục phải xử lý giấy tờ, kế toán và nghĩa vụ hành chính; cơ quan quản lý phải duy trì dữ liệu và theo dõi những pháp nhân không còn hoạt động; trong khi nguồn lực xã hội không được chuyển sang những doanh nghiệp có khả năng sử dụng hiệu quả hơn.

Về mặt kinh tế, đây chính là chi phí cơ hội của một cơ chế rút lui không hiệu quả.

Một nền kinh tế năng động không thể chỉ dựa vào số doanh nghiệp mới thành lập. Nó còn phụ thuộc vào tốc độ doanh nghiệp yếu kém được tái cấu trúc, doanh nghiệp không thể cứu được được thanh lý và nguồn lực được giải phóng để chuyển sang những mô hình có năng suất cao hơn.

Nói cách khác, một nền kinh tế khỏe mạnh cần cả cơ chế “sinh ra” và cơ chế “chết đi”.

Cải cách môi trường kinh doanh cần nhìn cả vòng đời doanh nghiệp

Doanh nghiệp thất bại có cần mắc kẹt nhiều năm? Bài học từ Singapore về một “cánh cửa ra” có trách nhiệm - ảnh 2

Từ năm 1990, Luật Công ty và Luật Doanh nghiệp tư nhân đã lần đầu tiên ghi nhận sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp tư nhân trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Đến Luật Doanh nghiệp năm 1999, tư duy về quyền kinh doanh tiếp tục thay đổi mạnh, từ mô hình doanh nghiệp chỉ được kinh doanh những gì Nhà nước cho phép sang cách tiếp cận coi tự do kinh doanh là quyền của người dân.

Những thay đổi này từng tạo ra bước nhảy lớn về số lượng doanh nghiệp. Chỉ trong ba năm 2000-2002, khoảng 55.000 doanh nghiệp mới được thành lập, cao hơn tổng số doanh nghiệp ra đời trong 9 năm trước đó.

Nhưng nếu nhìn từ góc độ vòng đời doanh nghiệp, câu chuyện không nên dừng ở việc “thành lập doanh nghiệp nhanh đến đâu”.

Một doanh nhân cần biết rằng nếu ý tưởng thành công, họ có thể mở rộng. Nếu gặp khó khăn tạm thời, họ có thể tái cấu trúc. Nếu không còn khả năng cứu vãn, họ có thể thanh lý. Và nếu đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ, pháp nhân có thể chấm dứt mà không bị mắc kẹt trong một quy trình kéo dài nhiều năm.

Đó mới là một môi trường kinh doanh có khả năng vận động liên tục.

Thất bại nhanh và có trật tự đôi khi tốt hơn tồn tại lay lắt

Một trong những bài học lớn nhất từ Singapore không phải là làm thế nào để doanh nghiệp không thất bại.

Không có hệ thống pháp luật nào có thể loại bỏ thất bại trong kinh doanh.

Bài toán thực tế hơn là: khi thất bại xảy ra, xã hội phải trả giá bao nhiêu để xử lý nó?

Nếu một doanh nghiệp không còn khả năng hoạt động có thể nhanh chóng đóng cửa, thanh toán nghĩa vụ và giải phóng tài sản, nguồn lực có thể được tái phân bổ.

Ngược lại, nếu doanh nghiệp tồn tại hàng chục năm trong trạng thái không hoạt động nhưng vẫn chưa thể chấm dứt pháp nhân, thất bại không biến mất. Nó chỉ bị kéo dài và chuyển thành chi phí hành chính, chi phí pháp lý và chi phí cơ hội.

Vì vậy, một “cánh cửa ra” tốt không phải là đặc quyền dành cho doanh nghiệp thất bại.

Nó là một phần của hạ tầng thị trường.

Doanh nghiệp phải chịu trách nhiệm với những gì mình đã cam kết, đặc biệt là nghĩa vụ thuế, người lao động và chủ nợ. Nhưng khi những nghĩa vụ đó đã được xác định và xử lý theo đúng quy định, hệ thống cũng cần cho phép doanh nghiệp đóng lại một cách rõ ràng.

Singapore đang cho thấy một nguyên tắc đáng chú ý: khuyến khích kinh doanh không chỉ là tạo điều kiện để doanh nghiệp bước vào thị trường, mà còn phải giúp họ rời thị trường đúng cách khi không còn khả năng tạo ra giá trị.

Một nền kinh tế muốn khuyến khích khu vực tư nhân chấp nhận rủi ro và đổi mới không thể biến mỗi lần thất bại thành một “bản án” kéo dài nhiều năm. Điều cần thiết là một hệ thống trong đó người làm ăn trung thực có thể thất bại, trả những gì mình phải trả và bắt đầu lại; còn người cố tình lạm dụng thì phải đối mặt với chế tài đủ mạnh.

Đó không phải là sự dễ dãi với thất bại.

Đó là cách giảm chi phí của thất bại để nền kinh tế có thể tiếp tục vận động.

0 Bình luận
Chia sẻ

Cùng cộng đồng

0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ
0 Bình luận
Chia sẻ