Fed đối mặt sức ép kép từ chính trị và lạm phát khi áp lực cắt giảm lãi suất ngày càng gia tăng, đe dọa làm xói mòn sự độc lập và tín nhiệm của ngân hàng trung ương.
Fed đối mặt sức ép kép từ chính trị và lạm phát khi áp lực cắt giảm lãi suất ngày càng gia tăng, đe dọa làm xói mòn sự độc lập và tín nhiệm của ngân hàng trung ương.
Fed đối mặt sức ép kép từ chính trị và lạm phát khi những cuộc tranh luận về việc cắt giảm lãi suất không chỉ xuất phát từ dữ liệu kinh tế mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ yếu tố chính trị. Nghịch lý là, những sức ép này có thể khiến công cụ ổn định kinh tế quan trọng nhất của ngân hàng trung ương - sự tín nhiệm - bị xói mòn.
Hội nghị chuyên đề kinh tế Jackson Hole năm nay, dù có chủ đề chính thức về thị trường lao động, lại tập trung nhiều vào câu chuyện tín nhiệm của Fed. Sự kiện càng nóng hơn sau khi Tổng thống Donald Trump tuyên bố sa thải Thống đốc Fed Lisa Cook ngay sau hội nghị - một động thái được xem là bước leo thang trong chiến dịch vận động cắt giảm lãi suất.
Điều trớ trêu là chính Fed dường như cũng đang nghiêng về hướng nới lỏng chính sách tiền tệ. Hai nghiên cứu quan trọng được trình bày tại hội nghị đều cho rằng Fed nên “nhìn xuyên qua” lạm phát do thuế quan gây ra, đồng thời thừa nhận mức lãi suất hiện tại có thể đã đủ cao để gây tác động tiêu cực lên nền kinh tế.
Các chuyên gia ví chính sách tiền tệ như việc thuần hóa một con ngựa, có thể dùng sức mạnh để khuất phục, nhưng hiệu quả lâu dài chỉ đến từ sự kiên định và kỷ luật. Một ngân hàng trung ương có uy tín đủ mạnh sẽ kiểm soát được lạm phát mà không cần tăng lãi suất đột ngột, nếu công chúng tin tưởng vào mục tiêu ổn định giá cả ở mức 2%.
Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là phản ứng của Fed trước lạm phát phát sinh từ chính sách thuế quan. Theo nguyên tắc Taylor, Fed đáng lẽ phải tăng lãi suất cao hơn mức tăng lạm phát để giữ ổn định. Tuy nhiên, nghiên cứu của Emi Nakamura (ĐH California, Berkeley) cho thấy Fed thường bỏ qua các cú sốc tạm thời, tin rằng lạm phát sẽ tự quay lại mục tiêu khi yếu tố nhiễu biến mất - điều này chỉ khả thi khi Fed vẫn duy trì được sự tín nhiệm.
Một lập luận khác cho việc hạ lãi suất là mức lãi hiện tại đang làm chậm đà tăng trưởng của thị trường lao động. Tuy nhiên, nợ công Mỹ đã gần 100% GDP, gây sức ép lên nguồn vốn tiết kiệm, từ đó đẩy “lãi suất tự nhiên” lên cao.
Ngược lại, nghiên cứu của Ludwig Straub (ĐH Harvard) lại cho rằng dân số già hóa có thể giữ lãi suất tự nhiên ở mức thấp nhờ nhu cầu tích lũy tài sản, đặc biệt là trái phiếu kho bạc. Điều này giúp Mỹ có thể gánh mức nợ cao hơn mà không làm mất cân đối thị trường vốn.
Các áp lực chính trị đang làm suy yếu lợi thế của Mỹ khi khiến thị trường nghi ngờ khả năng độc lập của Fed. Một chính sách tiền tệ bị chi phối bởi chính trị có thể khiến kỳ vọng lạm phát tăng cao - điều mà Fed từng cố gắng tránh suốt nhiều thập kỷ.
Dấu hiệu đáng lo là lợi suất trái phiếu dài hạn gần như không giảm dù Fed đã cắt giảm lãi suất từ năm ngoái. Điều này phản ánh lo ngại của nhà đầu tư về sự ổn định vĩ mô trong dài hạn.
Việc duy trì kiểm soát lạm phát vốn cần sự kiên định và kỷ luật - điều mà chỉ một ngân hàng trung ương độc lập mới có thể làm được. Nếu can thiệp chính trị tiếp tục leo thang, Fed đối mặt sức ép kép từ chính trị và lạm phát không chỉ là cảnh báo, mà có thể trở thành rủi ro thật sự cho nền kinh tế Mỹ.