Tăng trưởng tín dụng phản ánh mức độ lan tỏa của dòng vốn vào nền kinh tế, gắn chặt với sức hấp thụ của hoạt động sản xuất và triển vọng tăng trưởng bền vững.
Tăng trưởng tín dụng phản ánh mức độ lan tỏa của dòng vốn vào nền kinh tế, gắn chặt với sức hấp thụ của hoạt động sản xuất và triển vọng tăng trưởng bền vững.
Trong điều hành kinh tế vĩ mô, tăng trưởng tín dụng thường được xem là chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ lan tỏa của dòng vốn vào nền kinh tế thực. Tuy nhiên, tín dụng tăng nhanh chưa chắc đồng nghĩa với tăng trưởng bền vững nếu sức hấp thụ của nền kinh tế không theo kịp. Do đó, mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và khả năng hấp thụ vốn đang trở thành trọng tâm trong các phân tích về ổn định tài chính và hiệu quả điều hành tiền tệ.
Tăng trưởng tín dụng phản ánh mức độ mở rộng cho vay của hệ thống ngân hàng đối với doanh nghiệp và hộ gia đình. Khi dòng vốn tín dụng được cung ứng đầy đủ và đúng hướng, hoạt động sản xuất – kinh doanh có điều kiện mở rộng, từ đó thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và tạo việc làm.
Tuy nhiên, trong thực tiễn, dòng vốn không phải lúc nào cũng chảy trực tiếp vào khu vực sản xuất. Nếu sức hấp thụ của nền kinh tế hạn chế, tín dụng có thể dịch chuyển sang các lĩnh vực ít tạo giá trị gia tăng hoặc mang tính đầu cơ, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn và gia tăng rủi ro cho hệ thống tài chính.
Vì vậy, đánh giá tăng trưởng tín dụng cần được đặt trong mối quan hệ với năng lực hấp thụ vốn của doanh nghiệp, thị trường lao động và mức độ phục hồi của cầu nội địa.
Sức hấp thụ tín dụng của nền kinh tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như triển vọng tiêu thụ sản phẩm, chi phí đầu vào, môi trường đầu tư và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Khi hoạt động sản xuất gặp khó khăn, dù lãi suất ở mức thấp, doanh nghiệp vẫn có xu hướng hạn chế vay vốn do lo ngại rủi ro.
Ngược lại, trong giai đoạn kinh tế phục hồi, nhu cầu vốn cho mở rộng sản xuất tăng lên, tín dụng được hấp thụ tốt hơn và phát huy vai trò thúc đẩy tăng trưởng. Điều này cho thấy, tăng trưởng tín dụng hiệu quả không chỉ đến từ phía cung vốn, mà còn phụ thuộc lớn vào sức cầu vốn của nền kinh tế.
Để minh họa mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và sức hấp thụ của nền kinh tế, có thể xem xét một case giả định về phân bổ tín dụng trong một năm.
Giả sử tổng dư nợ tín dụng của nền kinh tế tăng thêm 1 triệu tỷ đồng trong năm, tương ứng mức tăng trưởng tín dụng 12%. Cơ cấu phân bổ dòng vốn được giả định như sau:
Trong kịch bản này, phần lớn dòng vốn tín dụng được phân bổ vào các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ, cho thấy sức hấp thụ vốn của nền kinh tế ở mức tương đối tốt. Việc tín dụng chảy vào khu vực tạo ra giá trị gia tăng giúp cải thiện năng lực sản xuất, hỗ trợ tăng trưởng GDP và hạn chế rủi ro bong bóng tài sản.
Ngược lại, nếu tỷ trọng tín dụng tập trung quá lớn vào các lĩnh vực phi sản xuất, tăng trưởng tín dụng có thể không phản ánh đúng sức khỏe của nền kinh tế thực, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ mất cân đối dòng vốn.
Trong điều hành tiền tệ, tăng trưởng tín dụng thường được kiểm soát thông qua các công cụ như hạn mức tín dụng, lãi suất và yêu cầu an toàn vốn. Mục tiêu không chỉ là đạt một con số tăng trưởng nhất định, mà là đảm bảo dòng vốn được phân bổ phù hợp với sức hấp thụ của nền kinh tế.
Việc điều chỉnh tăng trưởng tín dụng cần linh hoạt theo chu kỳ kinh tế. Khi sức hấp thụ vốn yếu, việc nới lỏng tín dụng quá mức có thể làm gia tăng rủi ro nợ xấu. Ngược lại, siết chặt tín dụng trong giai đoạn phục hồi có thể làm gián đoạn hoạt động sản xuất và kìm hãm tăng trưởng.
Tăng trưởng tín dụng là kênh dẫn vốn quan trọng đối với nền kinh tế, nhưng hiệu quả của nó phụ thuộc lớn vào sức hấp thụ của khu vực sản xuất và khả năng sử dụng vốn của doanh nghiệp. Tín dụng tăng nhanh chỉ thực sự có ý nghĩa khi dòng vốn được phân bổ đúng hướng và gắn với nhu cầu thực của nền kinh tế.
Trong bối cảnh kinh tế nhiều biến động, việc điều hành tăng trưởng tín dụng cần dựa trên đánh giá toàn diện về sức khỏe hoạt động sản xuất, thị trường và dòng vốn, qua đó góp phần duy trì ổn định tài chính và tăng trưởng bền vững trong dài hạn.