Ổn định tỷ giá là nền tảng quan trọng giúp hạn chế cú sốc từ bên ngoài, bảo đảm cân bằng thị trường ngoại hối và duy trì sự vận hành thông suốt của nền kinh tế mở trong bối cảnh biến động toàn cầu.
Ổn định tỷ giá là nền tảng quan trọng giúp hạn chế cú sốc từ bên ngoài, bảo đảm cân bằng thị trường ngoại hối và duy trì sự vận hành thông suốt của nền kinh tế mở trong bối cảnh biến động toàn cầu.
Trong nền kinh tế mở, tỷ giá hối đoái không chỉ là giá trị trao đổi giữa các đồng tiền mà còn là kênh truyền dẫn quan trọng của các cú sốc kinh tế toàn cầu. Biến động lãi suất quốc tế, dòng vốn xuyên biên giới và căng thẳng địa chính trị đều có thể tạo áp lực lên thị trường ngoại hối, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động thương mại, đầu tư và ổn định vĩ mô.
Vì vậy, ổn định tỷ giá trở thành một trong những mục tiêu trọng tâm của điều hành kinh tế, đặc biệt với các quốc gia có độ mở cao và phụ thuộc lớn vào xuất nhập khẩu.
Trong kinh tế mở, tỷ giá tác động đồng thời đến nhiều khu vực của nền kinh tế. Đồng nội tệ mất giá có thể hỗ trợ xuất khẩu trong ngắn hạn, nhưng cũng làm gia tăng chi phí nhập khẩu và áp lực lạm phát. Ngược lại, đồng nội tệ tăng giá giúp giảm chi phí nhập khẩu nhưng có thể làm suy giảm sức cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu.
Do đó, mục tiêu ổn định tỷ giá không đồng nghĩa với việc “neo cứng” tỷ giá, mà là hạn chế các biến động mạnh và bất thường gây xáo trộn thị trường. Trong điều kiện dòng vốn quốc tế biến động nhanh, việc duy trì một mức tỷ giá linh hoạt có kiểm soát giúp nền kinh tế thích ứng tốt hơn với các cú sốc bên ngoài.
Ổn định tỷ giá được thực hiện thông qua sự phối hợp của nhiều công cụ trên thị trường ngoại hối như điều tiết cung – cầu ngoại tệ, quản lý dự trữ ngoại hối và điều hành chính sách tiền tệ phù hợp. Khi thị trường xuất hiện tâm lý đầu cơ hoặc dòng vốn đảo chiều đột ngột, các biện pháp can thiệp có thể giúp giảm biên độ biến động và ổn định kỳ vọng.
Tuy nhiên, hiệu quả ổn định tỷ giá không chỉ phụ thuộc vào hành động can thiệp trực tiếp, mà còn gắn với mức độ minh bạch thông tin và niềm tin của thị trường vào năng lực điều hành. Trong bối cảnh kinh tế mở, kỳ vọng ổn định đóng vai trò quan trọng không kém các biện pháp kỹ thuật.
Để minh họa vai trò của ổn định tỷ giá, có thể xem xét một case giả định về doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu trong bối cảnh tỷ giá biến động.
Giả sử một doanh nghiệp sản xuất nhập khẩu nguyên liệu trị giá 1 triệu USD mỗi năm. Tác động của biến động tỷ giá đến chi phí được giả định như sau:
Trong kịch bản tỷ giá tăng 10%, chi phí nhập khẩu của doanh nghiệp tăng thêm 2,4 tỷ đồng so với trường hợp ổn định. Khoản chênh lệch này có thể làm giảm biên lợi nhuận hoặc buộc doanh nghiệp điều chỉnh giá bán, từ đó tạo áp lực lan tỏa lên mặt bằng giá chung.
Case trên cho thấy, ổn định tỷ giá giúp doanh nghiệp dự báo chi phí tốt hơn, qua đó duy trì kế hoạch sản xuất và hạn chế rủi ro tài chính trong bối cảnh biến động toàn cầu.
Trong điều hành kinh tế vĩ mô, ổn định tỷ giá thường được đặt trong mối quan hệ chặt chẽ với các mục tiêu khác như kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường tài chính. Việc ưu tiên một mục tiêu đơn lẻ có thể làm gia tăng rủi ro mất cân đối ở các lĩnh vực còn lại.
Với các nền kinh tế mở, chính sách ổn định tỷ giá cần gắn với quản lý dòng vốn, nâng cao dự trữ ngoại hối và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống tài chính. Khi nền tảng vĩ mô đủ vững, áp lực điều hành trên thị trường ngoại hối sẽ giảm, giúp tỷ giá vận động theo hướng ổn định hơn.
Kết luận
Ổn định tỷ giá là yếu tố then chốt trong việc duy trì cân bằng kinh tế vĩ mô và giảm thiểu tác động của các cú sốc từ bên ngoài trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động. Thông qua việc hạn chế biến động mạnh trên thị trường ngoại hối, chính sách ổn định tỷ giá góp phần bảo vệ hoạt động sản xuất, thương mại và niềm tin thị trường.
Trong nền kinh tế mở, ổn định tỷ giá không phải là mục tiêu tĩnh, mà là quá trình điều hành linh hoạt, gắn với sức khỏe vĩ mô và khả năng thích ứng của nền kinh tế trước các thay đổi của môi trường toàn cầu.