Doanh nghiệp nội địa đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch đáng chú ý khi môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, từ áp lực hội nhập đến sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng.
Doanh nghiệp nội địa đang đứng trước một giai đoạn chuyển dịch đáng chú ý khi môi trường kinh doanh thay đổi nhanh chóng, từ áp lực hội nhập đến sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng.
Sự mở rộng của các hiệp định thương mại và dòng vốn đầu tư nước ngoài đã tạo ra sân chơi cạnh tranh hơn cho doanh nghiệp nội địa. Các doanh nghiệp không chỉ cạnh tranh về giá, mà còn về chất lượng, tốc độ giao hàng và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Trong bức tranh chung của kinh tế Việt Nam, khu vực doanh nghiệp trong nước chiếm tỷ trọng lớn về số lượng, nhưng năng lực cạnh tranh còn phân hóa. Việc thích ứng với môi trường mới đòi hỏi doanh nghiệp phải tối ưu hóa chi phí, cải thiện quản trị và đầu tư vào công nghệ.
Doanh nghiệp nội địa thường chịu áp lực lớn từ chi phí vận hành, đặc biệt là trong các ngành sản xuất và phân phối. Để làm rõ tác động này, có thể xem xét một case giả định về cơ cấu chi tiêu của doanh nghiệp sản xuất quy mô vừa.
Giả định case: Doanh nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng, doanh thu 30 tỷ đồng/năm. Cơ cấu chi phí vận hành được phân bổ như sau:
Trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng, chỉ cần chi phí đầu vào tăng 5% cũng có thể làm thu hẹp đáng kể biên lợi nhuận. Điều này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa kiểm soát chi phí và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
Bên cạnh chi phí, khả năng tạo giá trị gia tăng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp nội địa cải thiện vị thế cạnh tranh. Việc đầu tư vào thiết kế, thương hiệu và cải tiến quy trình giúp doanh nghiệp giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá thuần túy.
Ở góc độ vĩ mô, khi doanh nghiệp nội địa nâng cao giá trị sản phẩm và dịch vụ, nền kinh tế Việt Nam sẽ được hưởng lợi thông qua tăng năng suất, mở rộng thị trường và giảm dần sự phụ thuộc vào khu vực doanh nghiệp FDI.
Môi trường cạnh tranh mới đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ từ hệ sinh thái kinh doanh. Hạ tầng logistics, tiếp cận vốn và chất lượng nguồn nhân lực là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nội địa.
Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ, cùng với các chương trình nâng cao năng lực quản trị và chuyển đổi số, được xem là đòn bẩy giúp doanh nghiệp thích ứng tốt hơn với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng.
Trong trung hạn, doanh nghiệp nội địa được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng của kinh tế Việt Nam. Tuy nhiên, mức độ thành công sẽ phụ thuộc vào khả năng điều chỉnh chiến lược, tối ưu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Việc theo dõi sát diễn biến thị trường, chủ động đổi mới mô hình kinh doanh và tận dụng các cơ hội từ hội nhập sẽ giúp doanh nghiệp nội địa duy trì vị thế trong môi trường cạnh tranh ngày càng khốc liệt.
Trong bối cảnh môi trường kinh doanh thay đổi nhanh, doanh nghiệp nội địa đang đối mặt với những thách thức lớn về năng lực cạnh tranh. Khi kiểm soát tốt chi phí, nâng cao giá trị gia tăng và tận dụng hiệu quả hệ sinh thái hỗ trợ, khu vực doanh nghiệp trong nước sẽ tiếp tục đóng góp tích cực cho sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam.